gun deck

gun deck

A sailor polishes a cannon on the gun deck of a tall ship.

Định nghĩa

Danh từ: Boong súngTrên tàu chiến, đây bất kỳ boong nào (không phải boong hở) được trang bị đại bác dọc theo suốt chiều dài của tàu, từ mũi đến lái.

dụ sử dụng
  • (Các thủy thủ được lệnh dọn dẹp boong súng trước trận chiến.)
  • (Đại bác xếp dọc hai bên boong súng, sẵn sàng hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to clear the gun deck": dọn boong súng để chuẩn bị chiến đấu hoặc làm sạch.
    • The captain ordered them to clear the gun deck for inspection. (Thuyền trưởng ra lệnh dọn boong súng để kiểm tra.)
  • "gun deck watch": ca trực trên boong súng, thường nhiệm vụ bảo trì sẵn sàng chiến đấu.
    • He was assigned to the gun deck watch during the night. (Anh ta được giao nhiệm vụ trực boong súng vào ban đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gun deck (verb): (từ lóng, không phổ biến) hành động đặt hoặc bố trí súng trên boong.
    • They had to gun deck the cannons before the voyage. (Họ phải bố trí đại bác lên boong súng trước chuyến đi.)
  • Gun decking (noun): (từ lóng) việc sắp xếp hoặc bảo trì boong súng.
Từ đồng nghĩa
  • Orlop deck (boong thấp nhất trên tàu chiến cổ, thường dùng làm boong súng phụ): (Boong orlop cũng chứa đại bác.)
  • Cannon deck (boong đại bác): (Boong đại bác được gia cố chắc chắn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gun deck out: trang bị boong súng đầy đủ.
    • The ship was gun decked out for the expedition. (Con tàu được trang bị boong súng đầy đủ cho chuyến thám hiểm.)
Thành ngữ liên quan
  • "All hands on the gun deck": mọi người tập trung trên boong súng (thường dùng để ra lệnh khẩn cấp).
    • The captain shouted, "All hands on the gun deck!" (Thuyền trưởng lớn, "Mọi người lên boong súng!")
  • "Gun deck justice": (từ lóng) công lý được thực thi ngay trên boong súng, thường hình phạt tức thời.
    • The mutineers faced gun deck justice. (Những kẻ nổi loạn phải đối mặt với công lý trên boong súng.)